Tóc xờm như ổ quạ

Direct English translation

Hair tousled like a crow's nest.

Equivalent English version

Bird's nest hair

Giải thích tiếng Việt
Chỉ mái tóc rối bù, bẩn hoặc không được chải chuốt, trông rất lôi thôi. Thường dùng để chê vẻ ngoài cẩu thả, nhếch nhác.
English explanation
Describes hair that is extremely messy, tangled, and unkempt. It is commonly used to criticize a sloppy or disheveled appearance.